10.797222346,106.677222250

VP-680.690 Pneumatic/Electric Actuator Union Ball Valve (Van bi điều khiến khí nén / Điện)

VP-680.690 Pneumatic/Electric Actuator Union Ball Valve (Van bi điều khiến khí nén / Điện)
Mã sản phẩm: VP-680.690 Pneumatic/Electric Actuator Union Ball Valve
Lượt xem: 678

Size          : 1/2"~ 4" DN15 - DN100

Tên (EN) : VP-680.690 Pneumatic/Electric Actuator Union Ball Valve

Giá bán: Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Miêu tả:

  • Áp suất: 150 PSI @ 73,4 o F (23 o C)
  • Đặc điểm kỹ thuật của thiết bị truyền động khí nén đáp ứng tiêu chuẩn ISO 5211, DIN 3337, VDI / VDE 3845, NAMUR, dễ dàng lắp ráp van điện từ, giới hạn Công tắc và phụ kiện.
  • Bộ truyền động khí nén áp suất tối đa 8 Kg / cm², áp suất tối thiểu 5 Kg / cm²
  • Điện áp hoạt động của thiết bị truyền động điện 1 pha 110/220 V 3 pha 220/380/460 V
  • Bộ truyền động điện có thể vận hành thủ công ly hợp w / o và ngắt

Lưu ý:

  • Không khuyến nghị bảo dưỡng hoặc kiểm tra bằng khí nén hoặc ga.
Thông số kỹ thuật:
Kiểu Kích thước Tiêu chuẩn Vật chất Ghế O-ring Loại kết thúc
VP-680 690 1/2 "~ 4" ANSI, JIS, DIN, BS PVC PTFE EPDM, FPM dán keo, nối ren, mặt bích
VP-681 691 1/2 "~ 4" ANSI, JIS, DIN, BS CPVC PTFE EPDM, FPM dán keo, nối ren, mặt bích
VP-683 693 1/2 "~ 4" ANSI, JIS, DIN, BS PVDF PTFE EPDM, FPM dán keo, nối ren, mặt bích
VP-684 694 1/2 "~ 4" ANSI, JIS, DIN, BS PP PTFE EPDM, FPM dán keo, nối ren, mặt bích
VP-685 695 1/2 "~ 4" ANSI, JIS, DIN, BS ABS PTFE EPDM, FPM dán keo, nối ren, mặt bích

 

NO. PART MATERIAL Q'TY
1 BODY UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 1
2 STEM O-RING EPDM,FPM 2
3 STEM UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 1
4 BALL UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 1
5 SEAT SEAL PTFE 2
6 CARRIER O-RING EPDM,FPM 1
7 SEAL CARRIER UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 1
8 UNION O-RING EPDM,FPM 2
9 END CONNECTOR UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 2
10 UNION NUT UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 2
11 SUPPORT UPVC 2
12 MOUNTING PAD SUS 1
13 COUPLING SUS 1
14 PNEUMATIC ACTUATORS EXTRUDED ALUMINIUM ALLOY 1

 

SIZE 1/2"
(15mm)
3/4"
(20mm)
1"
(25mm)
1-1/4"
(32mm)
1-1/2"
(40mm)
2"
(50mm)
2-1/2"
(65mm)
3"
(80mm)
4"
(100mm)
JIS Ød1 22.3 26.3 32.33 38.43 48.46 60.56 76.6 89.6 114.7
Ød2 21.7 25.7 31.67 37.57 47.54 59.44 75.87 88.83 113.98
I 22.2 25.4 28.6 31.8 34.9 38.1 44.45 47.63 57.15
ANSI Ød1 21.54 26.87 33.65 42.42 48.56 60.63 73.38 89.31 114.76
Ød2 21.23 26.57 33.27 42.04 48.11 60.17 72.85 88.7 114.07
I 22.22 25.4 28.58 31.75 34.93 38.1 44.45 47.63 57.15
DIN Ød1 20.3 25.3 32.3 40.3 50.3 63.3 75.3 90.3 110.4
Ød2 20.1 25.1 32.1 40.1 50.1 63.1 75.1 90.1 110.1
I 16 19 22 26 31 38 44 51 61
BS Ød1 21.5 26.9 33.7 42.4 48.4 60.5 75.5 89.1 114.5
Ød2 21.3 26.7 33.5 42.2 48.2 60.3 75 88.8 114.1
I 16.5 19.5 22.5 27 30 36 44.45 47.63 57.15
thd./in NPT 14 14 11.5 11.5 11.5 11.5 8 8 8
BSPT 14 14 11 11 11 11 11 11 11
ØD 45 55 66 82 98 120 140 163 225
ØD1 31 37 44 54 65 79 92 108 146
Ød 13 18 23 30 38 48 61 69 99
L 112 132 144 167 172 206 273 303 333
L1 60 73 78 87 92 112 136 158 176

(Unit : mm)

VP-690
NO. PART MATERIAL Q'TY
1 BODY UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 1
2 STEM O-RING EPDM,FPM 2
3 STEM UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 1
4 BALL UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 1
5 SEAT SEAL PTFE 2
6 CARRIER O-RING EPDM,FPM 1
7 SEAL CARRIER UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 1
8 UNION O-RING EPDM,FPM 2
9 END CONNECTOR UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 2
10 UNION NUT UPVC,CPVC,PP,PVDF,ABS 2
11 COUPLING SUS 1
12 MOUNTING PAD SUS 1
13 ELECTRIC ACTUATOR ALUMINUM ALLOY ENCLOSURE 1

 

SIZE 1/2"
(15mm)
3/4"
(20mm)
1"
(25mm)
1-1/4"
(32mm)
1-1/2"
(40mm)
2"
(50mm)
2-1/2"
(65mm)
3"
(80mm)
4"
(100mm)
JIS Ød1 22.3 26.3 32.33 38.43 48.46 60.56 76.6 89.6 114.7
Ød2 21.7 25.7 31.67 37.57 47.54 59.44 75.87 88.83 113.98
I 22.2 25.4 28.6 31.8 34.9 38.1 44.45 47.63 57.15
ANSI Ød1 21.54 26.87 33.65 42.42 48.56 60.63 73.38 89.31 114.76
Ød2 21.23 26.57 33.27 42.04 48.11 60.17 72.85 88.7 114.07
I 22.22 25.4 28.58 31.75 34.93 38.1 44.45 47.63 57.15
DIN Ød1 20.3 25.3 32.3 40.3 50.3 63.3 75.3 90.3 110.4
Ød2 20.1 25.1 32.1 40.1 50.1 63.1 75.1 90.1 110.1
I 16 19 22 26 31 38 44 51 61
BS Ød1 21.5 26.9 33.7 42.4 48.4 60.5 75.5 89.1 114.5
Ød2 21.3 26.7 33.5 42.2 48.2 60.3 75 88.8 114.1
I 16.5 19.5 22.5 27 30 36 44.45 47.63 57.15
thd./in NPT 14 14 11.5 11.5 11.5 11.5 8 8 8
BSPT 14 14 11 11 11 11 11 11 11
ØD 45 55 66 82 98 120 140 163 225
ØD1 31 37 44 54 65 79 92 108 146
Ød 13 18 23 30 38 48 61 69 99
L 112 132 144 167 172 206 273 303 333
L1 60 73 78 87 92 112 136 158 176

(Unit : mm)

Sản phẩm cùng loại

Van bi điều khiển khí nén, van bi điều khiển điện, bảng giá , catalogue ....

Van bi điều khiển điện, van điều khiển, van bi điện, van điện từ, van điện, van bi khí nén, van bi điện từ, van điện từ, van khí nén, van nhựa khí nén, van bi điều khiển khí, van bi rắc co khí nén, khí nén, van bi rắc co, van điện, van khí,

Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0908 941 907