10.797222346,106.677222250

Tê đều CPVC SCH80

Tê đều CPVC SCH80
Mã sản phẩm: Tê đều CPVC SCH80
Lượt xem: 805

Size          :1/2"~14" DN15-DN350

Tên (EN) : Tee CPVC SCH.80

 

Giá bán: Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
Character:

  • Outstanding chemical resistance
  • Ignition resistance
  • Very high limiting oxygen index
  • Low smoke generation
  • Outstanding fire performance characteristics
  • Excellent mechanical strength
  • Low thermal conductivity
  • Low friction Loss
  • Easy installation
  • Maintenance free
  • Long life

  •  
Specifications:

 

SCH80 CPVC Tee (S*S*S)

Size

Outside Dia

Socket Type

Structure Diameter

D0

d1

d2

l

d

L

1/2"

30.5

21.54

21.23

22.22

16.5

74.5

3/4"

37

26.87

26.57

25.4

24

85

1"

46

33.65

33.27

28.58

27.5

96

1-1/4"

56

42.42

42.04

31.75

35

115.5

1-1/2"

61.5

48.56

48.11

34.93

41

128

2"

73

60.63

60.17

38.1

51.5

146

2-1/2"

90

73.38

72.85

44.45

69

173

3"

107

89.31

88.70

47.63

84

197

4"

133

114.76

114.07

57.15

109

239

5"

163

141.81

141.05

66.68

136

298

6"

191

168.83

168.00

76.2

150

336.5

8"

246

219.84

218.69

101.6

200

439

10"

307

273.81

272.67

127

265

560

12"

364

324.61

323.47

152.4

315

660

14"

396.5

356.49

355.22

180

346

856.5

 

(Units : mm)

Note : Do not comply with ASTM standards, if mark with *.

CPVC Tee (S*S*T)

 

Size

Outside Dia

Socket Type

Structure Diameter

D0

d1

d2

l

d

L

NPT(thd./in)

1/2"

30.5

21.54

21.23

22.22

16.5

75

14

3/4"

37

26.87

26.57

25.4

24

85

14

1"

45.5

33.65

33.27

28.58

27.5

96

11.5

1-1/4"

54

42.42

42.04

31.75

35

115.5

11.5

1-1/2"

60

48.56

48.11

34.93

41

128

11.5

2"

75

60.63

60.17

38.1

51.5

146

11.5

 

(Units : mm)

 

CPVC Tee (T*T*T)

 

Size

Outside Dia

Structure Diameter

D0

d

L

NPT(thd./in)

1/2"

30.5

16.5

75

14

3/4"

37

24

85

14

1"

45.5

27.5

96

11.5

1-1/4"

54

35

115.5

11.5

1-1/2"

60

41

128

11.5

2"

75

51.5

146

11.5

 

(Units : mm)

 

SCH40

CPVC Tee (S*S*S)

 

Size

Outside Dia

Socket Type

Structure Diameter

D0

d1

d2

l

d

L

1/2"

27.5

21.54

21.23

17.8

18

61

3/4"

33.6

26.87

26.57

18.7

22.5

67

1"

41.7

33.65

33.27

22.7

29

82

1-1/4"

50.5

42.42

42.04

24.3

38

94

1-1/2"

56.8

48.56

48.11

28.3

43.5

108

2"

69

60.63

60.17

29.9

55

124

2-1/2"

84.2

73.38

72.85

45

67.5

168

3"

100.8

89.31

88.70

48.1

83.5

189.2

4"

127.3

114.76

114.07

51.3

108.5

222

16"

434.5

407.58

405.87

205

376

890

(Units : mm)

Note : Do not comply with ASTM standards, if mark with *.

Sản phẩm cùng loại
Co 90 CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Chữ thập CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Nối thẳng CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Co 45 CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Chữ Y CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Tê giảm CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Nối giảm CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Nắp chụp CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Tường hồng Co., Ltd

Tê đều CPVC SCH80, TEE CPVC SCH80, TE CPVC, TE CPVC DAI LOAN, TEE CPVC NHAP KHAU, tê nhựa đài loan, tê nhựa nhập khẩu, tê CPVC SCH80, Tê nhựa, Tê Hershey, Hershey,

Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0908 941 907