10.797222346,106.677222250

Ống UPVC SCH.40/80

Ống UPVC SCH.40/80
Mã sản phẩm: UPVCSCH4080
Lượt xem: 3036

Size          :  1/2"~24" DN15-600, ASTM D1785  SCH.40/80

Tên (EN) :  UPVC SCH.40/80 piping system

 

Giá bán: Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

ĐẶC ĐIỂM :

  • Nhiệt độ làm việc thích hợp: -5~60℃

  • Chống chịu axit, kiềm.

  • Chịu áp lực cao

  • Cách điện tốt

  • Khả năng chịu tia cực tím tốt

  • Cường độ cơ giới tốt,chống va đập mạnh

  • Hệ số ma sát thấp,tăng tốc độ dòng chảy

  • Lắp đặt thi công dể

  • Tính truyền nhiệt thấp, giữ nhiệt tốt

  • Giá thành thấp

  • Chất liệu sạch, chứng nhận vệ sinh NSF của Hoa Kỳ.

  • Tuổi thọ cao, trên 30 năm

 

ỨNG DỤNG:

  • Ống dẫn hóa chất, nước thải.

  • Ống dẫn nước siêu sạch.

  • Ống dẫn nước nóng, nước lạnh.

  • Ống dẫn nước muối, nước biển.

  • Ống dẫn nước phòng cháy chữa cháy.

  • Ống dẫn nước lạnh điều hòa.

  • Ống dẫn nước tiếu tiêu.

  • Ống dẫn nước sinh hoạt.

Specifications:

UPVC SCH80 Pipes

Nominal Size

Outside Dia (D)

Tolerance

Min. Thickness (t)

Tolerance

1/2"

21.3

+/-0.10

3.73

+0.51

3/4"

26.7

+/-0.10

3.91

+0.51

1"

33.4

+/-0.13

4.55

+0.53

1-1/4"

42.2

+/-0.13

4.85

+0.58

1-1/2"

48.3

+/-0.15

5.08

+0.61

2"

60.3

+/-0.15

5.54

+0.66

2-1/2"

73.0

+/-0.18

7.01

+0.84

3"

88.9

+/-0.20

7.62

+0.91

4"

114.3

+/-0.23

8.56

+1.02

5"

141.3

+/-0.25

9.52

+1.14

6"

168.3

+/-0.28

10.97

+1.32

8"

219.1

+/-0.38

12.70

+1.52

10"

273.1

+/-0.38

15.06

+1.80

12"

323.9

+/-0.38

17.45

+2.08

14"

355.6

+/-0.38

19.05

+2.29

16"

406.4

+/-0.48

21.41

+2.57

18"

457.2

+/-0.48

23.80

+2.84

20"

508.0

+/-0.58

26.20

+3.15

24"

609.6

+/-0.79

30.94

+3.71

(Units : mm)

UPVC SCH40 Pipes

Nominal Size

Outside Dia (D)

Tolerance

Min. Thickness (t)

Tolerance

1/2"

21.3

+/-0.10

2.77

+0.51

3/4"

26.7

+/-0.10

2.87

+0.51

1"

33.4

+/-0.13

3.38

+0.51

1-1/4"

42.2

+/-0.13

3.56

+0.51

1-1/2"

48.3

+/-0.15

3.68

+0.51

2"

60.3

+/-0.15

3.91

+0.51

2-1/2"

73.0

+/-0.18

5.16

+0.61

3"

88.9

+/-0.20

5.49

+0.66

4"

114.3

+/-0.23

6.02

+0.71

5"

141.3

+/-0.25

6.55

+0.79

6"

168.3

+/-0.28

7.11

+0.86

8"

219.1

+/-0.38

8.18

+0.99

10"

273.1

+/-0.38

9.27

+1.12

12"

323.9

+/-0.38

10.31

+1.24

14"

355.6

+/-0.38

11.10

+1.35

16"

406.4

+/-0.48

12.70

+1.52

18"

457.2

+/-0.48

14.27

+1.70

20"

508.0

+/-0.58

15.06

+1.80

24"

609.6

+/-0.79

17.45

+2.08

(Units : mm)

Sản phẩm cùng loại
Nối giảm UPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Nối thẳng UPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Tê đều UPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Co 45 UPVC SCH80

Giá: Liên hệ

CO 90 UPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Nắp chụp UPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Lót giảm UPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Tê giảm UPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Chữ Y UPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Tường hồng Co., Ltd

ống upvc, ong upvc, ống upvc sch80, ống upvc sch40, ong upvc sch40, ong upvc sch80, ống nhập khẩu, ống nhựa nhập khẩu, ống nhựa đài loan, ống hóa chất, ống nước siêu sạch, ống nước RO, ống nước DI, ống nhựa hershey, ống UPVC, ống CPVC,

Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0908 941 907