10.797222346,106.677222250

ỐNG NHỰA CPVC SCH.80/40

ỐNG NHỰA CPVC SCH.80/40
Mã sản phẩm: ỐNG CÔNG NGHIỆP CPVC SCH.80/40
Lượt xem: 2348

Size          : 1/2"~24"  DN15-600 , ASTM F441 SCH.80/40

Tên (EN) : Industrial CPVC PIPE

 

Giá bán: Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
Đặc điểm:  
 

-Thích hợp ứng dụng trong hệ thống ống công nghiệp tiên tiến

- Khả năng chịu nhiệt cao: Từ -30~100 độ C

- Áp lực làm việc cao

 - Hệ số ma sát thấp,độ trơn thành ống cao(C=150),lưu lượng dòng chảy cao.

- Cường độ cơ giới tốt, chịu va đập mạnh

- Tính chất chống chịu tác động môi trường tốt(tia UV...),chống lão hóa

- Khả năng chống chịu hóa chất cao(axit mạnh,kiềm mạnh...)

- Cách điện tốt(R=3,4.1015ohm/cm)

- Giữ nhiệt cao(hệ số truyền nhiệt thấp 0.14W/MK)

- Khả năng chống cháy cao, bốc khói ít

- Chi phí thi công thấp,thi công nhanh tiện lợi

- Phạm vi ứng dụng rộng

- Chất liệu sạch, an toàn vệ sinh

-  Tuổi thọ cao , trên 50 năm  

Specifications:

SCH80 Pipe

Nominal Size

Outside Dia (D)

Tolerance

Min. Thickness (t)

Tolerance

1/2"

21.3

+/-0.10

3.73

+0.51

3/4"

26.7

+/-0.10

3.91

+0.51

1"

33.4

+/-0.13

4.55

+0.53

1-1/4"

42.2

+/-0.13

4.85

+0.58

1-1/2"

48.3

+/-0.15

5.08

+0.61

2"

60.3

+/-0.15

5.54

+0.66

2-1/2"

73.0

+/-0.18

7.01

+0.84

3"

88.9

+/-0.20

7.62

+0.91

4"

114.3

+/-0.23

8.56

+1.02

5"

141.3

+/-0.25

9.52

+1.14

6"

168.3

+/-0.28

10.97

+1.32

8"

219.1

+/-0.38

12.70

+1.52

10"

273.1

+/-0.38

15.06

+1.80

12"

323.9

+/-0.38

17.45

+2.08

14"

355.6

+/-0.38

19.05

+2.29

16"

406.4

+/-0.48

21.41

+2.57

18"

457.2

+/-0.48

23.80

+2.84

20"

508.0

+/-0.58

26.20

+3.15

24"

609.60

+/-0.79

30.94

+3.71

(Unit : mm)

SCH40 Pipe

Nominal Size

Outside Dia (D)

Tolerance

Min. Thickness (t)

Tolerance

1/2"

21.3

+/-0.10

2.77

+0.51

3/4"

26.7

+/-0.10

2.87

+0.51

1"

33.4

+/-0.13

3.38

+0.51

1-1/4"

42.2

+/-0.13

3.56

+0.51

1-1/2"

48.3

+/-0.15

3.68

+0.51

2"

60.3

+/-0.15

3.91

+0.51

2-1/2"

73.0

+/-0.18

5.16

+0.61

3"

88.9

+/-0.20

5.49

+0.66

4"

114.3

+/-0.23

6.02

+0.71

5"

141.3

+/-0.25

6.55

+0.79

6"

168.3

+/-0.28

7.11

+0.86

8"

219.1

+/-0.38

8.18

+0.99

10"

273.1

+/-0.38

9.27

+1.12

12"

323.9

+/-0.38

10.31

+1.24

14"

355.6

+/-0.38

11.10

+1.35

16"

406.4

+/-0.48

12.70

+1.52

18"

457.2

+/-0.48

14.27

+1.70

20"

508.0

+/-0.58

15.06

+1.80

24"

609.6

+/-0.79

17.45

+2.08

(Unit : mm)

Sản phẩm cùng loại
Co 90 CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Tê đều CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Chữ thập CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Nối thẳng CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Co 45 CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Chữ Y CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Tê giảm CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Nối giảm CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Nắp chụp CPVC SCH80

Giá: Liên hệ

Tường hồng Co., Ltd

ống cpvc, ống nhựa cpvc, ống clean-pvc, clean-pvc, ống nóng lạnh, ống cpvc nhập khẩu, ống cpvc giá rẻ, ống cpvc là gì, đặc tính của ống cpvc, ống cpvc sch80, pipe cpvc sch80,ống cpvc đài loan, ong cpvc sch40, ống cpvc sch80, ống nhựa cpvc hershey, ống chịu hóa chất, ống nhựa, ống nhập khẩu, ống nhựa giá rẻ, ống nhựa chính hãng, ống nhựa chịu nhiệt,

Zalo
Hotline tư vấn miễn phí: 0908 941 907